Cập nhật giá man yên hôm nay ngay tức thời bằng công cụ giả lập giao dịch của Smiles.
Chuyển tiền với tỷ giá luôn cao nhất mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Smiles.
Cập nhật giá man yên hôm nay ngay tức thời bằng công cụ giả lập giao dịch của Smiles.
Chuyển tiền với tỷ giá luôn cao nhất mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Smiles.
Gửi tiền từ Yên Nhật (JPY) sang VND với tỷ giá luôn cao nhất và phí gửi tốt nhất thị trường.
| Currency | ¥1 | ¥10,000 | ¥50,000 | ¥100,000 |
|---|---|---|---|---|
| 0.771 BDT | 7,710 BDT | 38,550 BDT | 77,100 BDT | |
| 106.25 IDR | 1,062,500 IDR | 5,312,500 IDR | 10,625,000 IDR | |
| 0.578 INR | 5,780 INR | 28,900 INR | 57,800 INR | |
| 0.925 NPR | 9,250 NPR | 46,250 NPR | 92,500 NPR | |
| 0.374 PHP | 3,740 PHP | 18,700 PHP | 37,400 PHP | |
| 0.006 USD | 62.1 USD | 310.5 USD | 621 USD | |
| 164.7 VND | 1,647,000 VND | 8,235,000 VND | 16,470,000 VND |