Cập nhật giá man yên hôm nay ngay tức thời bằng công cụ giả lập giao dịch của Smiles.
Chuyển tiền với tỷ giá luôn cao nhất mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Smiles.
Cập nhật giá man yên hôm nay ngay tức thời bằng công cụ giả lập giao dịch của Smiles.
Chuyển tiền với tỷ giá luôn cao nhất mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Smiles.
Gửi tiền từ Yên Nhật (JPY) sang VND với tỷ giá luôn cao nhất và phí gửi tốt nhất thị trường.
| Currency | ¥1 | ¥10,000 | ¥50,000 | ¥100,000 |
|---|---|---|---|---|
| 162.6 VND | 1,626,000 VND | 8,130,000 VND | 16,260,000 VND | |
| 0.006 USD | 61.33 USD | 306.65 USD | 613.3 USD | |
| 0.38 PHP | 3,800 PHP | 19,000 PHP | 38,000 PHP | |
| 0.937 NPR | 9,370 NPR | 46,850 NPR | 93,700 NPR | |
| 111.55 IDR | 1,115,500 IDR | 5,577,500 IDR | 11,155,000 IDR | |
| 0.586 INR | 5,860 INR | 29,300 INR | 58,600 INR | |
| 0.76 BDT | 7,600 BDT | 38,000 BDT | 76,000 BDT |