Cập nhật giá man yên hôm nay ngay tức thời bằng công cụ giả lập giao dịch của Smiles.
Chuyển tiền với tỷ giá luôn cao nhất mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Smiles.
Cập nhật giá man yên hôm nay ngay tức thời bằng công cụ giả lập giao dịch của Smiles.
Chuyển tiền với tỷ giá luôn cao nhất mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Smiles.
Gửi tiền từ Yên Nhật (JPY) sang VND với tỷ giá luôn cao nhất và phí gửi tốt nhất thị trường.
| Currency | ¥1 | ¥10,000 | ¥50,000 | ¥100,000 |
|---|---|---|---|---|
| 162 VND | 1,620,000 VND | 8,100,000 VND | 16,200,000 VND | |
| 0.006 USD | 62.77 USD | 313.85 USD | 627.7 USD | |
| 0.399 PHP | 3,990 PHP | 19,950 PHP | 39,900 PHP | |
| 0.956 NPR | 9,560 NPR | 47,800 NPR | 95,600 NPR | |
| 114.4 IDR | 1,144,000 IDR | 5,720,000 IDR | 11,440,000 IDR | |
| 0.597 INR | 5,970 INR | 29,850 INR | 59,700 INR | |
| 0.788 BDT | 7,880 BDT | 39,400 BDT | 78,800 BDT |