Cập nhật giá man yên hôm nay ngay tức thời bằng công cụ giả lập giao dịch của Smiles.
Chuyển tiền với tỷ giá luôn cao nhất mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Smiles.
Cập nhật giá man yên hôm nay ngay tức thời bằng công cụ giả lập giao dịch của Smiles.
Chuyển tiền với tỷ giá luôn cao nhất mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Smiles.
Gửi tiền từ Yên Nhật (JPY) sang VND với tỷ giá luôn cao nhất và phí gửi tốt nhất thị trường.
| Currency | ¥1 | ¥10,000 | ¥50,000 | ¥100,000 |
|---|---|---|---|---|
| 166.2 VND | 1,662,000 VND | 8,310,000 VND | 16,620,000 VND | |
| 0.006 USD | 62.76 USD | 313.8 USD | 627.6 USD | |
| 0.385 PHP | 3,850 PHP | 19,250 PHP | 38,500 PHP | |
| 0.963 NPR | 9,630 NPR | 48,150 NPR | 96,300 NPR | |
| 113.25 IDR | 1,132,500 IDR | 5,662,500 IDR | 11,325,000 IDR | |
| 0.601 INR | 6,010 INR | 30,050 INR | 60,100 INR | |
| 0.782 BDT | 7,820 BDT | 39,100 BDT | 78,200 BDT |