Cập nhật giá man yên hôm nay ngay tức thời bằng công cụ giả lập giao dịch của Smiles.
Chuyển tiền với tỷ giá luôn cao nhất mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Smiles.
Cập nhật giá man yên hôm nay ngay tức thời bằng công cụ giả lập giao dịch của Smiles.
Chuyển tiền với tỷ giá luôn cao nhất mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Smiles.
Gửi tiền từ Yên Nhật (JPY) sang VND với tỷ giá luôn cao nhất và phí gửi tốt nhất thị trường.
| Currency | ¥1 | ¥10,000 | ¥50,000 | ¥100,000 |
|---|---|---|---|---|
| 0.771 BDT | 7,710 BDT | 38,550 BDT | 77,100 BDT | |
| 106.2 IDR | 1,062,000 IDR | 5,310,000 IDR | 10,620,000 IDR | |
| 0.581 INR | 5,810 INR | 29,050 INR | 58,100 INR | |
| 0.932 NPR | 9,320 NPR | 46,600 NPR | 93,200 NPR | |
| 0.373 PHP | 3,730 PHP | 18,650 PHP | 37,300 PHP | |
| 0.006 USD | 62.57 USD | 312.85 USD | 625.7 USD | |
| 165.1 VND | 1,651,000 VND | 8,255,000 VND | 16,510,000 VND |