Cập nhật giá man yên hôm nay ngay tức thời bằng công cụ giả lập giao dịch của Smiles.
Chuyển tiền với tỷ giá luôn cao nhất mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Smiles.
Cập nhật giá man yên hôm nay ngay tức thời bằng công cụ giả lập giao dịch của Smiles.
Chuyển tiền với tỷ giá luôn cao nhất mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Smiles.
Gửi tiền từ Yên Nhật (JPY) sang VND với tỷ giá luôn cao nhất và phí gửi tốt nhất thị trường.
| Currency | ¥1 | ¥10,000 | ¥50,000 | ¥100,000 |
|---|---|---|---|---|
| 165.6 VND | 1,656,000 VND | 8,280,000 VND | 16,560,000 VND | |
| 0.006 USD | 63.09 USD | 315.45 USD | 630.9 USD | |
| 0.4 PHP | 4,000 PHP | 20,000 PHP | 40,000 PHP | |
| 0.974 NPR | 9,740 NPR | 48,700 NPR | 97,400 NPR | |
| 113 IDR | 1,130,000 IDR | 5,650,000 IDR | 11,300,000 IDR | |
| 0.607 INR | 6,070 INR | 30,350 INR | 60,700 INR | |
| 0.779 BDT | 7,790 BDT | 38,950 BDT | 77,900 BDT |