Cách viết rirekisho xin việc baito tại Nhật
Mục lục
- 1. Rirekisho là gì
- 2. Cấu trúc chuẩn của một rirekisho
- 3. Cách tạo rirekisho trên điện thoại và máy tính
- Tạo trên điện thoại
- Tạo trên máy tính
- Hướng dẫn viết Rirekisho xin baito chi tiết
- 1. Thông tin cá nhân
- 2. Học vấn và kinh nghiệm làm việc (学歴・職歴)
- 3. Giải thưởng / Bằng cấp (資格・免許)
- 7. Động cơ nghề nghiệp và kỳ vọng bản thân
- 志望の動機・特技・アピールポイント
- 本人希望記入欄
- Một số lưu ý khi viết Rirekisho
Khi xin việc làm thêm (baito) tại Nhật Bản, bạn thường sẽ được yêu cầu nộp Rirekisho (履歴書) – hồ sơ xin việc theo mẫu chuẩn Nhật, và tham gia phỏng vấn. Vậy Rirekisho là gì? Và cách viết Rirekisho xin baito như thế nào để dễ trúng tuyển? Bài viết sau từ chuyển tiền Smiles sẽ hướng dẫn bạn chi tiết từng bước!
Tải về mẫu rirekisho xin baito tại đây!
1. Rirekisho là gì
Rirekisho (履歴書) là CV/hồ sơ xin việc theo chuẩn Nhật Bản, tóm tắt thông tin cá nhân, trình độ học vấn, kỹ năng, kinh nghiệm làm việc và mục tiêu nghề nghiệp. Đây là tài liệu bắt buộc khi ứng tuyển baito (việc làm thêm) và là bước đầu tiên để nhà tuyển dụng đánh giá ứng viên.
2. Cấu trúc chuẩn của một rirekisho
Gồm 4 phần chính sau:
- Thông tin cá nhân
- Học vấn, kinh nghiệm làm việc (学歴、職歴)
- Giải thưởng/ bằng cấp (資格、免 許)
- Động cơ nghề nghiệp và kỳ vọng bản thân (志望動機、規模義務時間、本人規模)

3. Cách tạo rirekisho trên điện thoại và máy tính
Tạo trên điện thoại
- Cài đặt ứng dụng レジュメ (Resume) trên iOS hoặc Android
- Làm theo hướng dẫn trong app để nhập thông tin
Tạo trên máy tính
- Nhập thông tin, lưu lại và in khi cần
- Tải mẫu Rirekisho xin baito tại đây (dạng Word)
Hướng dẫn viết Rirekisho xin baito chi tiết
1. Thông tin cá nhân
- Ngày viết hồ sơ
- Họ tên (ghi thêm phiên âm Hiragana)
- Ngày sinh, tuổi, giới tính
- Địa chỉ hiện tại (ghi bằng Hiragana và Kanji)
- Mã bưu điện, số điện thoại, email
📌 Lưu ý: Ảnh đính kèm phải mới (3–6 tháng), chụp chính diện, trang phục nghiêm túc.

2. Học vấn và kinh nghiệm làm việc (学歴・職歴)
Kết thúc mục này bằng chữ 以上hãy chú ý liệt kê rõ kinh nghiệm làm việc (nếu có) của bạn nhé.
学歴 (Học vấn): Liệt kê từ cấp học gần nhất đến hiện tại, ghi rõ ngày nhập học và tốt nghiệp
職歴 (Kinh nghiệm): Ghi theo thứ tự thời gian, từ công việc cũ đến hiện tại
Nếu chưa có kinh nghiệm: ghi なし

3. Giải thưởng / Bằng cấp (資格・免許)
Ví dụ: JLPT N3, JFT-Basic, bằng tiếng Anh,…
Liệt kê các bằng cấp, chứng chỉ theo thứ tự thời gian
Xem thêm Kỳ thi JFT-Basic và những câu hỏi thường gặp

7. Động cơ nghề nghiệp và kỳ vọng bản thân

4. Động cơ nghề nghiệp và nguyện vọng bản thân
志望の動機・特技・アピールポイント
- Lý do bạn chọn công việc này
- Điểm mạnh, kỹ năng nổi bật phù hợp với vị trí ứng tuyển
- Viết ngắn gọn, chân thật, thể hiện thiện chí làm việc
本人希望記入欄
- Ghi mong muốn về thời gian làm việc, lịch nghỉ,…
- Nếu không yêu cầu gì đặc biệt, có thể viết: 貴社規定に従います (Tôi tuân theo quy định công ty)
Ngoài ra, bạn cũng có thể điền các mục:
- 希望勤務時間: Thời gian làm việc mong muốn
- 希望職種: Loại hình công việc
- 通勤時間: Thời gian đi lại
- 扶養家族数: Số người phụ thuộc
- 配偶者: Có vợ/chồng không
- 配偶者の扶養義務: Có trách nhiệm nuôi dưỡng vợ/chồng
Một số lưu ý khi viết Rirekisho
- Ảnh chân dung nghiêm túc, không dùng ảnh selfie
- Dùng bút đen nếu viết tay
- Không tẩy xóa hoặc để lỗi chính tả
- Nếu viết bằng Word, hãy kiểm tra kỹ font chữ, căn chỉnh và chính tả
Cách viết Rirekisho xin baito đúng chuẩn là một trong những yếu tố quyết định bạn có được nhận việc làm thêm tại Nhật hay không. Hãy đầu tư thời gian chuẩn bị cẩn thận, thể hiện thái độ nghiêm túc và mong muốn làm việc thật sự.

Smiles – Mang nụ cười đến muôn nơi với tỷ giá cao mỗi ngày.
Với ứng dụng chuyển tiền dễ dàng, Tỷ giá cao – Phí gửi thấp, tặng Điểm Thưởng chuyển tiền miễn phí, bạn có thể gửi gắm tình cảm của mình qua Smiles cho gia đình mọi lúc, mọi nơi một cách thuận tiện và tiết kiệm.
Hãy tải ngay ứng dụng Smiles để trải nghiệm những điều tuyệt vời nhất!