Từ vựng tiếng Nhật khi khám bệnh
Mục lục
- Mục lục
- 1. Từ vựng tiếng Nhật chỉ các triệu chứng dùng khi khám bệnh ở Nhật
- Thời điểm bắt đầu triệu chứng (症状の始まり – Shoujou no hajimari)
- Tần suất xảy ra triệu chứng (症状の頻度 – Shoujou no hindo)
- 2. Triệu chứng theo từng bộ phận cơ thể P1
- 3. Triệu chứng theo từng bộ phận cơ thể P2
- Bệnh Phụ nữ
- 4. Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến bệnh viện
- 5. Các mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật dùng khi đi khám bệnh ở Nhật
Chuyển tiền Smiles chia sẻ với bạn bộ từ vựng và mẫu câu tiếng Nhật thiết yếu khi đi khám bệnh – giúp bạn dễ dàng trình bày triệu chứng và giao tiếp với bác sĩ một cách rõ ràng, tự tin hơn.
Mục lục
1. Từ vựng tiếng Nhật chỉ các triệu chứng dùng khi khám bệnh ở Nhật
Thời điểm bắt đầu triệu chứng (症状の始まり – Shoujou no hajimari)
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật |
|---|---|
| Mấy tiếng trước | ~時間前 (~jikan mae) |
| Mấy ngày trước | ~日前 (~nichi mae) |
| Mấy tuần trước | ~週間前 (~shūkan mae) |
| Mấy tháng trước | ~か月前 (~ka getsu mae) |
Tần suất xảy ra triệu chứng (症状の頻度 – Shoujou no hindo)
- Thỉnh thoảng bị: 時々なります (Tokidoki narimasu)
- Lần đầu bị: 初めてです (Hajimete desu)
- Đột nhiên bị: 突然なります (Totsuzen narimasu)
- Đã từng bị: 以前にもありました (Izen nimo arimashita)
2. Triệu chứng theo từng bộ phận cơ thể P1
Toàn thân – 全身 (Zenshin)
- Bị sốt: 熱があります (Netsu ga arimasu)
- Lạnh người: 寒気がします (Samuke ga shimasu)
- Mệt mỏi: 体がだるいです (Karada ga darui desu)
- Đau toàn thân: 全身が痛いです (Zenshin ga itai desu)
- Bỏng: やけどをする (Yakedo suru)

Đầu – 頭 (Atama)
- Đau đầu: 頭が痛いです (Atama ga itai)
- Chóng mặt: めまいがします (Memai ga shimasu)
- Nặng đầu: 頭が重く感じます (Atama ga omoku kanjimasu)

Cổ – 首 (Kubi)
- Đau cổ: 首が痛いです (Kubi ga itai desu)
- Không quay được cổ: 首が回りません (Kubi ga mawarimasen)
(… danh sách tiếp tục như bạn đã liệt kê, có thể trình bày dạng danh sách

Mắt: 目 (Me)

- Đau mắt: 目が痛いです(Me ga itai desu)
- Mờ mắt, không nhìn rõ: 物がよく見えません (Mono ga yoku miemasen)
- Ngứa mắt: 目がかゆいです(Me ga kayui desu)
- Chói mắt: まぶしいです(Mabushii desu)
- Chảy nước mắt: 涙が流れます(Namida ga nagaremasu)
Tai: 耳 (Mimi)

- Đau tai: 耳が痛いです(Mimi ga itai desu)
- Ù tai: 耳鳴りがします(Mimidari ga shimasu)
- Có vật gì đó trong tai: 耳に何かがはいりました (Mimi ni nanika ga hairimashita)
- Không nghe rõ: 耳がよく聞こえません (Mimi ga yoku kikoemasen)
3. Triệu chứng theo từng bộ phận cơ thể P2
Mũi: 鼻 (Hana)

- Chảy nước mũi: 鼻水が出ます(Hanamizu ga demasu)
- Nghẹt mũi: 鼻が詰まりま (Hana ga tsumarimasu)
- Hắt xì: くしゃみが出ます(Kushami ga demasu)
- Chảy máu mũi: 鼻血が出ます(Hanaji ga demasu)
- Họng: 喉 (Nodo)

- Đau họng: 喉が痛いです(Nodo ga itai desu)
- Đờm: 痰が出ます(Tan ga demasu)
- Bị khô họng: 喉がかきます(Nodo ga kakimasu)
- Răng, miệng: 歯, 口 (Ha, kuchi)

- Đau răng: 歯が痛いです (Ha ga itai desu)
- Đau lưỡi: 舌が痛いです(Shita ga itai desu)
- Nhiệt miệng: 口内炎ができました (Konaien ga dekimashita)
- Khô miệng: 口の中が乾きます (Kuchi no naka ga kawakimasu)
- Khí quản: 気管支 (Kikanshi)

- Khó thở: 息苦しいです(Ikigurushii desu)
- Ho: 咳が出ます(Seki ga demasu)
- Ho ra máu: 咳をすると血が出ます(Seki wo suruto chi ga demasu)
- Ngực: 胸 (Mune)

- Ngực đau nhức: 胸が痛いです)(Mune ga itai desu)
- Tim đập mạnh: 動悸がします(Douki ga shimasu)
Lưng: 背中

- Đau thắt lưng: 腰が痛いです(Koshi ga itai desu)
- Đau lưng: 背中痛いです(Senaka itai desu)
Dạ dày: 胃 ( i )

- Đau dạ dày: 胃が痛いです(i ga itai desu)
- Buồn nôn: 吐き気がします(Hakike ga shimasu)
- Tiêu chảy:下痢をしています(Geri wo shiteimasu)
- Táo bón: 便秘をしています (Benpi wo shiteimasu)
- Chán ăn: 食欲がありません (Shokuyoku ga arimasen)
Tiết niệu: 泌尿器 (Hinyouki)

- Khó tiểu tiện: 尿が出にくいです(Nyou ga denikui desu)
- Tiểu ra máu: 尿に血が混ざっています (Nyou ni chi ga mazatte imasu)
- Đi ngoài ra máu: 排便の時に痛いです (Haiben no toki ni itaidesu)
- Đi tiểu nhiều lần:トイレに何回も行きます (Toire ni nankaimo ikimasu)
- Tiểu dầm: 尿をまらします(Nyou wo marashimasu)
Da liễu: 皮膚 (Hifu)

- Ngứa: かゆいです (Kayui desu)
- Dị ứng: 何かにかぶれます (Nanika ni kaburemasu)
- Phát ban: 発疹がでました (Hosshin ga demashita)
Bệnh Phụ nữ

- Kinh nguyệt không đều: 月経が不順です (Gekkei ga fujundesu)
- Không có kinh nguyệt: 月経がありません (Gekkei ga arimasen)
- Đau bất thường khi có kinh nguyệt: 月経痛がひどいです(Gekkeitsu ga hidoi desu)
- Đang mang thai: 妊娠しています (Ninshin shite imasu)
4. Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến bệnh viện
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 医者 | Isha | Bác sĩ |
| 看護婦 | Kangofu | Y tá |
| 歯医者 | Haisha | Nha sĩ |
| 病人 | Byounin | Bệnh nhân |
| 緊急救命室 | Kinkyū kyūmeishitsu | Phòng cấp cứu |
| 診察室 | Shinsatsushitsu | Phòng khám |
| 入院 / 退院 | Nyuuin / Taiin | Nhập viện / Xuất viện |
| 薬 | Kusuri | Thuốc |
| 健康保険証 | Kenkou hokenshou | Thẻ bảo hiểm y tế |
| 手術 | Shujutsu | Phẫu thuật |
5. Các mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật dùng khi đi khám bệnh ở Nhật
Dưới đây là một số mẫu câu thường dùng bạn nên ghi nhớ:
| Tiếng Nhật | Dịch tiếng Việt |
|---|---|
| 病気になりました。(Byōki ni narimashita) | Tôi bị ốm rồi |
| 今気持ちが悪いです。(Ima kimochi ga warui desu) | Bây giờ tôi thấy khó chịu trong người |
| 熱はありますか?(Netsu wa arimasu ka?) | Bạn có bị sốt không? |
| 体温を測らせてください。(Taion o hakara sete kudasai) | Để tôi đo nhiệt độ cho bạn |
| 一緒に病院へ行っていただけませんか? | Bạn có thể đi cùng tôi đến bệnh viện không? |
| 救急車を呼んでください。 | Hãy gọi xe cấp cứu giúp tôi |
| どのぐらい痛みましたか?(Dono gurai itamimashita ka) | Cơn đau kéo dài bao lâu rồi? |
| これはカルテです。薬局で薬を買ってください。 | Đây là đơn thuốc, hãy đến hiệu thuốc mua thuốc nhé |
| 一日3回、1回に2つ飲んでください。 | Mỗi ngày uống 3 lần, mỗi lần 2 viên |

Smiles – Mang nụ cười đến muôn nơi với tỷ giá cao mỗi ngày.
Với ứng dụng chuyển tiền dễ dàng, Tỷ giá cao – Phí gửi thấp, tặng Điểm Thưởng chuyển tiền miễn phí, bạn có thể gửi gắm tình cảm của mình qua Smiles cho gia đình mọi lúc, mọi nơi một cách thuận tiện và tiết kiệm.
Hãy tải ngay ứng dụng Smiles để trải nghiệm những điều tuyệt vời nhất!
Bài viết liên quan