Người Việt ở Nhật > Tiếng Nhật > 10 Từ Lóng Tiếng Nhật Thông Dụng
06.19.2026

10 Từ Lóng Tiếng Nhật Thông Dụng

10 Từ Lóng Tiếng Nhật Thông Dụng (2)

Bạn đã học tiếng Nhật nhưng vẫn thấy khó hiểu khi nghe người bản xứ trò chuyện? Đó là vì trong giao tiếp hằng ngày, họ thường sử dụng rất nhiều từ lóng và khẩu ngữ mà giáo trình ít khi đề cập.

Nếu đang sống, học tập hoặc làm việc tại Nhật Bản, hãy lưu ngay 10 từ dưới đây để giao tiếp tự nhiên và hiểu người bản xứ dễ hơn.

1. やばい (Yabai) – “Đỉnh quá!”, “Toang rồi!”

やばい là một trong những từ lóng tiếng Nhật phổ biến nhất. Ban đầu có nghĩa là “nguy hiểm”, nhưng ngày nay còn được dùng để khen hoặc thể hiện sự bất ngờ.

Tùy ngữ cảnh, やばい có thể mang nghĩa:

  • Ngon quá!
  • Đẹp quá!
  • Sốc quá!
  • Đỉnh thật!
  • Toang rồi!

Ví dụ

このケーキ、やばいくらいおいしい!

Kono keeki, yabai kurai oishii!

“Cái bánh này ngon muốn xỉu!”

2. マジで (Majide) – “Thiệt luôn?”

マジで dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh điều mình nói, tương tự như “Thiệt luôn?” hoặc “Thật hả?”.

Ví dụ

マジでそんなことあったの?

Majide sonna koto atta no?

“Thiệt luôn? Chuyện đó xảy ra thật à?”

3. それな (Sorena) – “Chuẩn luôn!”

それな là cách đồng tình rất phổ biến trong tiếng Nhật, tương tự như “Chuẩn luôn!”, “Đúng đó!” hay “Chính xác!”.

Ví dụ

10 Từ Lóng Tiếng Nhật Thông Dụng (3)

4. とりま (Torima) – “Trước mắt cứ…”

とりま là cách nói tắt của とりあえず, mang nghĩa “trước mắt cứ…” hoặc “tạm thời thì…”. Giới trẻ Nhật dùng rất nhiều trong các cuộc trò chuyện.

Ví dụ

とりま、駅で集合しよう。

Torima eki de shuugou shiyou.

“Trước mắt cứ gặp nhau ở ga nhé.”

5. ワンチャン (Wanchan) – “Biết đâu vẫn còn cơ hội”

Đừng nhầm với nghĩa “chó con” nhé. Trong tiếng Nhật, ワンチャン xuất phát từ “One Chance”, mang ý nghĩa vẫn còn một cơ hội hoặc biết đâu sẽ thành công.

Ví dụ

急げばワンチャン間に合うかも。

Isogeba wanchan maniau kamo.

“Nếu nhanh thì biết đâu vẫn kịp.”

6. ガチ (Gachi) – “Thật sự”

ガチ được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là thật hoặc cực kỳ ấn tượng.

Ví dụ

この店のカレー、ガチでおいしい。

Kono mise no karee, gachi de oishii.

“Cà ri quán này ngon thật sự.”

7. 微妙 (Bimyou) – “Không được lắm”

Mặc dù không hẳn là tiếng lóng, 微妙 lại xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp. Người Nhật thường dùng từ này để diễn đạt rằng một điều gì đó chưa thật sự tốt hoặc hơi khó nói.

Ví dụ

安いけど、場所が微妙なんだよね。

Yasui kedo, basho ga bimyou nanda yo ne.

“Giá thì rẻ nhưng vị trí không được tiện lắm.”

10 Từ Lóng Tiếng Nhật Thông Dụng (1)

8. エグい (Egui) – “Khủng thật!”

Ngày nay, エグい thường được giới trẻ dùng để khen một điều gì đó quá đỉnh, quá giỏi hoặc gây ấn tượng mạnh.

Ví dụ

あの人の日本語力、エグいね。

Ano hito no nihongoryoku, egui ne.

“Tiếng Nhật của người đó đỉnh thật.”

9. きもい (Kimoi) – “Ghê quá”

きもい là dạng rút gọn của 気持ち悪い (Kimochi warui), dùng để diễn tả cảm giác ghê, kinh hoặc rợn người.

Ví dụ

その虫、ちょっときもいな。

Sono mushi, chotto kimoi na.

“Con côn trùng đó nhìn ghê thật.”

Lưu ý: Chỉ nên dùng với bạn bè vì từ này khá trực tiếp.

10. エモい (Emoi) – “Hoài niệm”, “Đầy cảm xúc”

エモい được dùng khi muốn diễn tả cảm giác hoài niệm, xúc động hoặc một khoảnh khắc đẹp khiến bạn bồi hồi.

Ví dụ

昔の写真を見たらなんかエモかった。

Mukashi no shashin o mitara nanka emokatta.

“Xem lại ảnh cũ tự nhiên thấy bồi hồi quá.”

Kết luận

Hiểu những từ lóng tiếng Nhật phổ biến sẽ giúp bạn nghe và giao tiếp với người bản xứ tự nhiên hơn. Khi xem phim, lướt mạng xã hội hay trò chuyện hằng ngày, bạn sẽ bắt gặp những từ này rất thường xuyên.

Lưu ý: Phần lớn đây là khẩu ngữ và tiếng lóng, phù hợp khi giao tiếp với bạn bè hoặc trên mạng xã hội. Trong môi trường công việc, bạn nên ưu tiên cách nói lịch sự hơn.

 Smiles vẫn luôn đồng hành cùng bạn, là cầu nối bền vững để gửi yêu thương về quê nhà với tỷ giá luôn cao nhất. Cập nhật tỷ giá JPY – VND trực tiếp để gửi tiền về ngay hôm nay.

Smiles – Mang nụ cười đến muôn nơi với tỷ giá cao mỗi ngày.

Với ứng dụng chuyển tiền dễ dàng, Tỷ giá cao – Phí gửi thấp, tặng Điểm Thưởng chuyển tiền miễn phí, bạn có thể gửi gắm tình cảm của mình qua Smiles cho gia đình mọi lúc, mọi nơi một cách thuận tiện và tiết kiệm.

Hãy tải ngay ứng dụng Smiles để trải nghiệm những điều tuyệt vời nhất!

Có thể bạn quan tâm

4 Thủ Thuật Giúp Việc Học Tiếng Nhật Dễ Dàng Hơn

Cẩm Nang Từ Vựng Về ATM Và Ngân Hàng Tại Nhật Bản

TIPS HỌC TIẾNG NHẬT BẰNG CHATGPT

Tỷ giá hôm nay

1 JPY = 162.7 VND

23 Tháng 6, 2026 (Thứ 3) 13:35

Bạn đã sẵn sàng gửi những yêu thương về cho người thân ở quê nhà chưa? Với Smiles, việc chuyển tiền sẽ luôn nhanh chóng, an toàn và thật tiện lợi.

Tori family celebrating because Smiles mobile remit is providing the best exchange rate Tori family celebrating because Smiles mobile remit is providing the best exchange rate

smiles comment icon Bình luận

Tất cả những lĩnh vực được yêu cầu

Những bài đọc liên quan

xem thêm nhiều bài viết liên quan

Các bài được đọc nhiều

Xem thêm về Blogs

Người Viết

tori is smiles remit official blogger
Employee
chuyentiensmiles

Thay đổi phong cách sống với Smiles

Smiles mobile remittance app screenshot
tori flying over with a money bag
footer_smile_logo